Bản dịch của từ 炒勺 trong tiếng Việt
炒勺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | ch | ao | thanh hỏi |
炒勺 (Danh từ)
【chǎo sháo】
01
Lập là; chảo có cán
炒菜用的带柄的铁锅,形状像勺子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炒勺
chǎo
炒
sháo
勺
- Bính âm:
- 【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
- Các biến thể:
- 㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
- Hình thái radical:
- ⿰,火,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶤
㤘
吵
眧
㥮
巐
焣
煼
䏚
粆
槱
䎐
燳
烯
煅
燿
烩
炝
焽
爜
煌
㶼
灵
炷
沮
易
剁
肪
卷
㪁
苐
狌
姐
轭
奅
㸯
炒饭
炒菜
炒股
炒作
炒面
翻炒
爆炒
炒锅
炒蛋
清炒
