Bản dịch của từ 炒铁 trong tiếng Việt

炒铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇchaothanh hỏi

炒铁 (Danh từ)

cháo tiě
01

/明代的一種刑罰與勞役把犯人用來炒煉礦砂煉鐵或指冶煉鐵器打鐵的苦工/鐵匠作業

明代的一种刑罚。对重罪人犯罚以炒矿砂炼铁的苦役。制造铁器;打铁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炒铁

chǎo

tiě

炒
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
Các biến thể:
㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
Hình thái radical:
⿰,火,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép