Bản dịch của từ 炒锅 trong tiếng Việt
炒锅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | ch | ao | thanh hỏi |
炒锅 (Danh từ)
【chǎo guō】
01
Nồi rang
土锅之一, 口大低平, 常用以炒食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái quạt
煎锅
Ví dụ
03
Chảo
炒锅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炒锅
chǎo
炒
guō
锅
- Bính âm:
- 【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
- Các biến thể:
- 㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
- Hình thái radical:
- ⿰,火,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶤
㤘
吵
眧
㥮
巐
焣
煼
䏚
粆
槱
䎐
燳
烯
煅
燿
烩
炝
焽
爜
煌
㶼
灵
炷
沮
易
剁
肪
卷
㪁
苐
狌
姐
轭
奅
㸯
炒饭
炒菜
炒股
炒作
炒面
翻炒
爆炒
炒锅
炒蛋
清炒
