Bản dịch của từ 炫红 trong tiếng Việt

炫红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

炫红 (Tính từ)

xuàn hóng
01

Đỏ rực, đỏ tươi (như màu sắc rực rỡ); tương tự “tươi thắm” trong sắc đỏ

犹鲜红。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炫红

xuàn

hóng

Các từ liên quan

炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
炫
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
衒, 䝮
Hình thái radical:
⿰,火,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép