Bản dịch của từ 炮堡 trong tiếng Việt

炮堡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

炮堡 (Từ chỉ nơi chốn)

pào bǎo
01

Bức thành có đặt súng lớn để phòng thủ; pháo đài

一种军事防御工事,通常用来保护士兵和武器免受敌人攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮堡

pào

bǎo

炮
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【PHÁO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép