Bản dịch của từ 炸呼 trong tiếng Việt

炸呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

炸呼 (Động từ)

zhà hū
01

Kêu la ầm ĩ; la hét, rao hàng ồn ào (thường là nhiều người hoặc người bán hàng gọi mời)

乱喊叫;吆喝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸呼

zhà

Các từ liên quan

炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸响
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép