Bản dịch của từ 炸馏 trong tiếng Việt
炸馏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
炸馏 (Động từ)
【zhà liú】
01
Hấp, dùng nồi hơi/甑 (chưng) để làm chín hoặc chế biến thực phẩm (như chưng cách thủy)
用甑蒸食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炸馏
zhà
炸
liú
馏
Các từ liên quan
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
馏分
炸
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TẠC】
- Các biến thể:
- 煠
- Hình thái radical:
- ⿰,火,乍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炸鸡
油炸
炸锅
炸酱
炸酱面
油炸鬼
炸鸡排
油炸的
炸明虾
气炸锅
爆炸
炸弹
轰炸
炸裂
炸毛
炸药
炸鱼
饹炸
炸锅
煎炸
