Bản dịch của từ 点定 trong tiếng Việt

点定

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

点定 (Cụm từ)

diǎn dìng
01

改正文字。。晋书.卷五十.郭象传:「乃自注秋水、至乐二篇,又易马蹄一篇,其余众篇或点定文句而已。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 点定

diǎn

dìng

点
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂM】
Các biến thể:
點, 奌, 㸃
Hình thái radical:
⿱,占,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép