Bản dịch của từ 炼铁 trong tiếng Việt

炼铁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼铁 (Động từ)

liàn tiě
01

Luyện thép

金属冶炼的一种工艺,主要是将铁矿石提炼成铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Luyện gang

把铁矿石和焦炭等燃料及熔剂装入高炉中冶炼, 去掉杂质而得到铁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼铁

liàn

tiě

炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép