Bản dịch của từ 炽发 trong tiếng Việt
炽发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
炽发 (Động từ)
【chì fā】
01
Bùng phát mạnh mẽ, phát triển dữ dội như lửa cháy rực rỡ.
勃发。猛烈地生发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽发
chì
炽
fā
发
Các từ liên quan
炽富
炽张
炽强
炽情
炽昌
发丧
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
- Các biến thể:
- 熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
- Hình thái radical:
- ⿰,火,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翄
彳
遫
趩
㔑
㒆
佁
鉓
腟
瘛
翨
柅
㷯
炳
㷤
炄
㷊
烷
爕
煖
熸
炪
烼
焷
砏
狡
𠈳
标
畉
祝
庣
姹
垕
㘺
㠿
毘
炽热
炽烈
炽盛
火炽
白炽
炽情
炽灼
炽燥
欲炽
旺炽
