Bản dịch của từ 炽富 trong tiếng Việt
炽富
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
炽富 (Tính từ)
【chì fù】
01
Phồn vinh, thịnh vượng, giàu có và phát đạt.
昌盛富足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽富
chì
炽
fù
富
Các từ liên quan
炽发
炽张
炽强
炽情
炽昌
富中
富丽
富丽堂皇
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
- Các biến thể:
- 熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
- Hình thái radical:
- ⿰,火,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翄
彳
遫
趩
㔑
㒆
佁
鉓
腟
瘛
翨
柅
㷯
炳
㷤
炄
㷊
烷
爕
煖
熸
炪
烼
焷
砏
狡
𠈳
标
畉
祝
庣
姹
垕
㘺
㠿
毘
炽热
炽烈
炽盛
火炽
白炽
炽情
炽灼
炽燥
欲炽
旺炽
