Bản dịch của từ 炽张 trong tiếng Việt

炽张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

炽张 (Tính từ)

chì zhāng
01

Mạnh mẽ, hung hăng, làm loạn, ngang ngược (thường dùng để mô tả hành vi quá mức, thái độ ngông cuồng).

2.猖獗鸱张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mãnh liệt, dữ dội, cháy bỏng như ngọn lửa hừng hực.

1.猛烈;强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽张

chì

zhāng

Các từ liên quan

炽发
炽富
炽强
炽情
炽昌
张三
张三中
张三李四
炽
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
Hình thái radical:
⿰,火,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép