Bản dịch của từ 炽火 trong tiếng Việt

炽火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

炽火 (Động từ)

chì huǒ
01

Ngọn lửa cháy rực, dữ dội như lửa thiêu đốt mãnh liệt.

1.烈火。

Ví dụ
02

Đốt cháy nến hoặc lửa, làm cho ngọn lửa cháy rực rỡ

2.燃点灯烛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽火

chì

huǒ

Các từ liên quan

炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
炽
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
Hình thái radical:
⿰,火,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép