Bản dịch của từ 炽然 trong tiếng Việt
炽然

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
炽然 (Trạng từ)
Dùng để miêu tả sự hừng hực, nhiệt huyết như lửa cháy, hay khí thế mạnh mẽ, ngọn lửa khí焰 (khí thế) rất mãnh liệt.
3.用以喻气焰很盛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cháy rực rỡ, cháy dữ dội như lửa hừng hực; nóng bỏng ngọn lửa cháy mãnh liệt
1.猛烈地燃烧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rực cháy, nóng rực như lửa đang bùng lên rất mạnh.
2.火盛貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rực rỡ, mãnh liệt, cháy bỏng như lửa nóng nung nấu trong tâm hồn.
4.猛烈貌;强烈貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rực rỡ, sáng chói như ngọn lửa đang cháy mạnh (như từ chữ '炽' có nghĩa là nóng, cháy rực)
5.明亮貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu như ánh lửa cháy sáng (liên tưởng chữ 炽 có nghĩa là cháy rực)
6.明白貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽然
chì
炽
rán
然
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
- Các biến thể:
- 熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
- Hình thái radical:
- ⿰,火,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
