Bản dịch của từ 炽酿 trong tiếng Việt

炽酿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

炽酿 (Động từ)

chì niàng
01

Nấu rượu, làm rượu (đặc biệt là quá trình lên men để tạo rượu).

造酒。炽,通“饎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炽酿

chì

niàng

Các từ liên quan

炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
酿乱
酿事
酿具
酿制
酿寒
炽
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍ】
Các biến thể:
熾, 𢧾, 𢨙, 𤎷, 𥏛, 𧹹
Hình thái radical:
⿰,火,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép