Bản dịch của từ 烂仔 trong tiếng Việt
烂仔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂仔 (Danh từ)
【làn zǎi】
01
Tên gọi mang ý nghĩa chê bai, chỉ người hư hỏng, lưu manh, hay gây rối.
1.亦作“烂崽”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẻ côn đồ, lưu manh, đứa trẻ hư hỏng trong vùng miền
2.方言。流氓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂仔
làn
烂
zǎi
仔
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂发
仔仔
仔仔细细
仔兽
仔密
仔敢
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
