Bản dịch của từ 烂手 trong tiếng Việt

烂手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂手 (Danh từ)

làn shǒu
01

Bậc thầy viết văn, người có kỹ năng viết rất giỏi (từ dùng theo nghĩa bóng).

2.比喻写文章的高手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bàn tay bị bỏng, đau rát hoặc tổn thương do nhiệt hoặc hóa chất

1.灼伤手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂手

làn

shǒu

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép