Bản dịch của từ 烂板 trong tiếng Việt

烂板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂板 (Danh từ)

làn bǎn
01

Tiền đồng bạc cổ, đặc trưng bởi những dấu đóng cứng trên bề mặt.

旧时称打上很多硬印的银元。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂板

làn

bǎn

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép