Bản dịch của từ 烂柯 trong tiếng Việt

烂柯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂柯 (Danh từ)

làn kē
01

Chuyện về sự thay đổi vô thường của cuộc đời, như câu chuyện gỗ rụng mục trong thời gian dài; biểu tượng cho sự biến đổi và vô thường của thế gian.

柯:斧柄。任昉《述异记》载:晋朝王质上石室山伐木,见仙人弈棋,弹琴唱歌,没多久,斧柄烂尽,回到家中,同时代人都已老死。后以“烂柯”指世事变幻:阅世深疑已烂柯|懒向时人说烂柯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂柯

làn

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
柯亭竹
柯则
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép