Bản dịch của từ 烂椹 trong tiếng Việt
烂椹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂椹 (Danh từ)
【làn shèn】
01
Quả dâu tằm chín mọng, màu tím đậm, thường dùng làm thuốc nhuộm vải hoặc tượng trưng cho màu tím.
熟透的桑椹。其色紫,古时常作衣服的染料。亦借指紫色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂椹
làn
烂
shèn
椹
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
椹斧
椹板
椹质
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
