Bản dịch của từ 烂石 trong tiếng Việt

烂石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

烂石 (Danh từ)

làn shí
01

Loại đá thần thoại, truyền thuyết thường kể về viên đá có phép thuật hoặc sức mạnh đặc biệt.

1.传说中的一种神奇之石。

Ví dụ
02

Làm cho đá bị nung nóng đến mức nứt nẻ hoặc vỡ vụn, hình dung trạng thái đất khô cứng do hạn hán và nhiệt độ cao.

2.使石灼烂。形容旱热之至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đá vụn, đá nhỏ vụn vỡ như sỏi, thường dùng để chỉ các mảnh đá vụn không còn nguyên vẹn.

3.碎石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂石

làn

shí

Các từ liên quan

烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
石丈
石丈人
石上草
石中美
烂
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
Các biến thể:
爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
Hình thái radical:
⿻,火,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép