Bản dịch của từ 烂红 trong tiếng Việt
烂红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
烂红 (Danh từ)
【làn hóng】
01
Lá đỏ rơi rụng trên mặt đất
2.指落地的红叶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu đỏ thẫm, đỏ rực rỡ như hoa hồng chín đỏ
1.深红。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烂红
làn
烂
hóng
红
Các từ liên quan
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛, 燗, 爤, 㱫, 𣩼, 𤏐, 𧟋
- Hình thái radical:
- ⿻,火,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
㜮
坔
糷
爤
䃹
爛
嚂
㔋
燗
䪍
瓓
烌
炄
煍
熼
烙
炩
㶳
爧
燐
煫
燺
爑
胕
罚
统
拰
𠀶
㣠
峓
㛎
䒶
竿
䣇
乹
灿烂
摆烂
破烂
腐烂
绚烂
烂漫
烂片
烂尾
烂泥
烂熟
