Bản dịch của từ 烈士 trong tiếng Việt

烈士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈士 (Danh từ)

liè shì
01

Liệt sĩ (Người hy sinh vì sự nghiệp công lý)

为正义事业而牺牲的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người có chí lập công danh

有志于建立功业的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈士

liè

shì

Các từ liên quan

烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
士习
士乡
士五
士人
烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép