Bản dịch của từ 烈士碑 trong tiếng Việt

烈士碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

烈士碑 (Danh từ)

liè shì bēi
01

Đài liệt sĩ; Đài tưởng niệm liệt sĩ; bia tưởng niệm các anh hùng

烈士碑是为了纪念为国家或民族牺牲的英雄而建立的碑石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈士碑

liè

shì

bēi

烈
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
Hình thái radical:
⿱,列,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép