Bản dịch của từ 烈祖 trong tiếng Việt
烈祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
烈祖 (Danh từ)
【liè zǔ】
01
Tước hiệu tôn kính gọi các tổ tiên có công nghiệp; gọi kính trọng tổ tiên lỗi lạc (Hán‑Việt: liệt tổ)
对有功业祖先的敬称。书经.伊训:「伊尹乃明言烈祖之圣德。」金文或作「剌祖」。
Ví dụ
02
诗经商颂的篇名。共一章。。根据诗序:「烈袓,祀中宗也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烈祖
liè
烈
zǔ
祖
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 烮, 煭, 𤈘, 𤉩, 𤋴, 𤎁, 𤎾, 𤍅, 烈
- Hình thái radical:
- ⿱,列,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬛
㤠
捩
䴕
蛚
埓
䁽
栵
茢
埒
䓟
棙
焎
烏
煎
焘
烹
照
熹
燞
煞
熙
熊
熱
娱
剒
部
鿬
涅
铁
𠉪
梃
袜
骎
㽽
䓏
激烈
强烈
热烈
猛烈
剧烈
浓烈
烈日
烈士
壮烈
惨烈
