Bản dịch của từ 烜日 trong tiếng Việt
烜日
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
烜日 (Tính từ)
【huǐ rì】
01
Rực rỡ như mặt trời; nóng như giữa trưa (giống “烈日”) — hình ảnh mặt trời chói chang, gay gắt
犹烈日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烜日
xuǎn
烜
rì
日
Các từ liên quan
烜卓
烜奕
烜洲
烜烈
烜然
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𤉑, 𤌓
- Hình thái radical:
- ⿰,火,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
選
暅
癣
癬
㾌
喛
䍻
䠣
咺
㧋
㔵
选
㸃
焕
焂
㷭
烖
烤
熢
灱
熧
煟
爂
㷞
捐
剚
𠖏
凈
袧
恩
皊
㭛
绦
䍩
翃
㫮
烜赫
烜赫一时
