Bản dịch của từ 烜烈 trong tiếng Việt
烜烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | x | uan | thanh hỏi |
烜烈 (Tính từ)
【huǐ liè】
01
Rực rỡ, lửa lớn; hình dung trạng thái lửa cháy mạnh, sáng chói (Hán Việt: huỳnh/liệt liên quan đến rực lửa)
火盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烜烈
xuǎn
烜
liè
烈
Các từ liên quan
烜卓
烜奕
烜日
烜洲
烜然
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𤉑, 𤌓
- Hình thái radical:
- ⿰,火,亘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
選
暅
癣
癬
㾌
喛
䍻
䠣
咺
㧋
㔵
选
㸃
焕
焂
㷭
烖
烤
熢
灱
熧
煟
爂
㷞
捐
剚
𠖏
凈
袧
恩
皊
㭛
绦
䍩
翃
㫮
烜赫
烜赫一时
