Bản dịch của từ 烜爚 trong tiếng Việt

烜爚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

烜爚 (Danh từ)

huǐ yuè
01

Ánh sáng rọi chiếu, quang; sự sáng rực (Hán Việt: huyễn loan liên hệ/nhớ chữ '' = sáng lớn)

光照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烜爚

xuǎn

yuè

Các từ liên quan

烜卓
烜奕
烜日
烜洲
烜烈
爚乱
爚爚
爚蝉
烜
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𤉑, 𤌓
Hình thái radical:
⿰,火,亘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép