Bản dịch của từ 烟容 trong tiếng Việt

烟容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟容 (Danh từ)

yān róng
01

Cảnh mù sương, sương mù dày đặc che phủ phong cảnh (gợi hình: như trời đầy khói/nhang)

1.云雾弥漫的景色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt vàng vọt, hốc hác do nghiện hút (trước đây thường chỉ người hút thuốc phiện)

2.旧时多指吸食鸦片烟者焦黄憔悴的脸色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟容

yān

róng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
容与
容乞
容人
容仪
容众
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép