Bản dịch của từ 烟棹 trong tiếng Việt

烟棹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟棹 (Danh từ)

yān zhào
01

Chiếc thuyền nhỏ trên sông mù sương; chiếc thuyền giữa làn nước mờ ảo (hán Việt: yên trào/tàu nhỏ trên sóng khói)

指烟波中的小舟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟棹

yān

zhào

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép