Bản dịch của từ 烟氛 trong tiếng Việt
烟氛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟氛 (Danh từ)
【yān fēn】
01
Sương khói, làn khói mờ như sương (khói, hơi nước tạo thành màn mơ hồ)
2.烟霭云雾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khói, hơi thuốc hoặc khí khói do đốt cháy sinh ra (cũng cổ nghĩa: khói lửa dâng lên trong lễ tế)
1.燃烧所生的烟火气。古亦指燔柴祭天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khói lửa chiến trường; cảnh loạn lạc chiến tranh (tương tự 'phong yên' / 'phong yên' Hán Việt liên quan đến chiến sự)
3.烽烟。指战乱或战争形势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟氛
yān
烟
fēn
氛
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
