Bản dịch của từ 烟洞 trong tiếng Việt

烟洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟洞 (Danh từ)

yān dòng
01

Hang động có mây sương bao phủ, hang mù (hang trong đó có nhiều hơi nước hoặc sương mù)

1.云雾弥漫的岩洞。

Ví dụ
02

Lỗ (trong vật hoặc cấu trúc) để khói thoát ra; miệng lỗ phả khói

2.出烟之洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟洞

yān

dòng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép