Bản dịch của từ 烟津 trong tiếng Việt
烟津
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟津 (Danh từ)
【yān jīn】
01
Bến sông mù sương; bến đò trong khung cảnh sương mù, nước mênh mông (hán việt: Yên Tân/ Yên Tân - ghi nhớ: 烟 = khói/sương, 津 = bến/phà)
2.烟波苍茫的渡口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sương thiên nhiên tinh khiết trên trời; trong Đạo giáo gọi là loại 'sương/露' linh khí, tin là có thể trừ bệnh kéo dài tuổi thọ
1.云天中洁净的露水。道教徒认为可以祛病延年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟津
yān
烟
jīn
津
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
