Bản dịch của từ 烟液 trong tiếng Việt

烟液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟液 (Danh từ)

yān yè
01

Mặt nước mù sương; sóng nước như khói (hình ảnh mơ hồ, sương khói trên mặt biển/sông)

2.犹烟波。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hơi nước; hơi ẩm (mây và mưa nói chung — “yên dịch” cổ nghĩa về mây mù và mưa nhỏ)

1.云和雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟液

yān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép