Bản dịch của từ 烟烬 trong tiếng Việt

烟烬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟烬 (Danh từ)

yān jìn
01

2.烧成烟烬。

Ví dụ
02

Khói và tro; than tro còn sót lại sau khi lửa tắt (tro, tàn)

1.烟和灰烬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.指火焚之后的残余物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟烬

yān

jìn

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
烬体
烬余
烬溺
烬灭
烬灰
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép