Bản dịch của từ 烟盘 trong tiếng Việt
烟盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟盘 (Danh từ)
【yān pán】
01
Đĩa (dùng để đặt dụng cụ hút thuốc phiện); khay đặt đồ hút (một loại đĩa chuyên dụng trong hút thuốc phiện)
1.置放鸦片烟具的盘子。
Ví dụ
02
Đĩa gạt tàn (để đựng tàn thuốc, đầu lọc khi hút thuốc)
2.指吸烟时用来盛烟灰﹑烟蒂的小盘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟盘
yān
烟
pán
盘
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
