Bản dịch của từ 烟郊 trong tiếng Việt

烟郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟郊 (Danh từ)

yān jiāo
01

Vùng ngoại ô/đồng quê mù sương hoặc bị làn khói mỏng che phủ; cảnh hoàng hôn mờ ảo trên đồng vắng (gợi Hán-Việt: 'yên giao' = ngoại ô có sương).

月色朦胧或烟雾弥漫的郊野。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟郊

yān

jiāo

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép