Bản dịch của từ 烟针 trong tiếng Việt

烟针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟针 (Danh từ)

yān zhēn
01

Mũi tiêm thuốc morphine (mũi tiêm giảm đau gây nghiện); thường dùng trong y tế để giảm đau mạnh

即吗啡针剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟针

yān

zhēn

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép