Bản dịch của từ 烟雨台 trong tiếng Việt
烟雨台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟雨台 (Danh từ)
【yān yǔ tái】
01
Tên một tòa/đài có liên quan đến cảnh mưa và sương mù (xem 烟雨楼); gợi hình ảnh đài vọng cảnh trong mưa sương
见“烟雨楼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟雨台
yān
烟
yǔ
雨
tái
台
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
