Bản dịch của từ 烟雨楼 trong tiếng Việt

烟雨楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟雨楼 (Danh từ)

yān yǔ lóu
01

Danh thắng (tên riêng): một lầu/điểm tham quan nổi tiếng tên 'Yên Vũ Lâu' ở hồ Uyên Ương, tỉnh Chiết Giang; nổi tiếng vì cảnh mờ ảo như trong mưa khói.

2.名胜地。有多处,以在浙江省嘉兴市鸳鸯湖上的最有名。为吴越钱元璙所建,以景色迷蒙如在烟雨中得名。原在湖滨,明嘉靖年间移建于湖中,历代均有修葺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên toà lầu/đài mang sắc thái thơ mộng: ‘Lầu (Đài) Mưa Khói’ — thường gợi cảnh mưa phùn, sương khói và phong vị cổ điển

1.亦作“烟雨台”。亦作“烟雨台”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟雨楼

yān

lóu

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép