Bản dịch của từ 烟霓 trong tiếng Việt

烟霓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟霓 (Danh từ)

yān ní
01

Mây cầu vồng (mây có quầng màu sắc, tức 'vân ni' – dạng mây màu sắc như cầu vồng); trong văn ngôn chỉ hiện tượng mây màu sắc đẹp.

云霓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟霓

yān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép