Bản dịch của từ 烟鬟雾鬓 trong tiếng Việt
烟鬟雾鬓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟鬟雾鬓 (Tính từ)
【yān huán wù bìn】
01
Miêu tả tóc mai của người phụ nữ mềm như khói, duyên dáng và xinh đẹp (ám chỉ tóc búi, cách trang điểm và sự duyên dáng của tóc mai)
形容鬓发美丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟鬟雾鬓
yān
烟
huán
鬟
wù
雾
bìn
鬓
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
