Bản dịch của từ 烟鸟 trong tiếng Việt

烟鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟鸟 (Danh từ)

yān niǎo
01

Loài chim xuất hiện trong sương/khói; “chim trong khói” (miêu tả chim bị mờ do khói hoặc sương mù)

烟雾中的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟鸟

yān

niǎo

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép