Bản dịch của từ 烤烟 trong tiếng Việt

烤烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

烤烟 (Danh từ)

kǎo yān
01

Thuốc lá sấy

在特设的烤房中烤干的烟叶,颜色黄,弹性较大,是香烟的主要原料也指制造烤烟的烟草

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烤烟

kǎo

yān

烤
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
槀, 燺
Hình thái radical:
⿰,火,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép