Bản dịch của từ 烤鸡 trong tiếng Việt

烤鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

烤鸡 (Danh từ)

kǎo jī
01

Gà quay

烤鸡(Grilled chicken),是一道中餐菜肴。主要原料有鸡肉、盐、味精、葱姜蒜、五香八角等。制作者可依据自己的口味添加不同的调料制作各种口味的烤鸡。但烤鸡较为油腻,食用宜适量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烤鸡

kǎo

烤
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
槀, 燺
Hình thái radical:
⿰,火,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép