Bản dịch của từ 烦且 trong tiếng Việt

烦且

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

烦且 (Danh từ)

fán qiě
01

Chỉ con ngựa tốt, ngựa chiến, giống như từ '' trong Hán Việt.

指骏马。且,同“驵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦且

fán

qiě

Các từ liên quan

烦乱
烦亵
烦人
烦任
烦伤
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
烦
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép