Bản dịch của từ 烦手 trong tiếng Việt
烦手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
烦手 (Danh từ)
【fán shǒu】
01
Kỹ thuật chơi nhạc dân gian cổ truyền, phức tạp và tinh tế trong cách gảy đàn.
古代指民间音乐(俗乐)的一种复杂的弹奏手法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦手
fán
烦
shǒu
手
Các từ liên quan
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 煩
- Hình thái radical:
- ⿰,火,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠶
䡊
钒
繁
䌓
䭵
㸋
䉒
礬
䮳
凣
舤
煲
煛
燜
㸐
燊
㶶
煈
燐
熼
炾
炞
爃
粎
俳
挙
軒
都
哳
豇
恕
耺
㹴
氣
罝
烦恼
耐烦
烦心
烦躁
厌烦
心烦
烦闷
烦人
劳烦
烦琐
