Bản dịch của từ 烧卖 trong tiếng Việt

烧卖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧卖 (Danh từ)

shāo mài
01

Xíu mại (hấp kiểu Trung Hoa)

(烧麦)食品,用很薄的烫面皮包馅儿,顶上捏成折儿,然后蒸熟。俗误做烧麦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧卖

shāo

mài

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép