Bản dịch của từ 烧夷弹 trong tiếng Việt

烧夷弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧夷弹 (Danh từ)

shāo yí dàn
01

Bom lửa; đạn lửa; đạn cháy

一种能够引发火焰或爆炸的弹药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bom cháy

一种能使目标引起燃烧的枪弹或炸弹,一般用铝热剂、黄磷、凝固汽油等作为燃烧剂也叫烧夷弹见〖燃烧弹〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧夷弹

shāo

dàn

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép