Bản dịch của từ 烬体 trong tiếng Việt

烬体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

烬体 (Danh từ)

jìn tǐ
01

Tàn tích, di cốt còn sót lại sau khi vật thể cháy rụi

遗骸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烬体

jìn

Các từ liên quan

烬余
烬溺
烬灭
烬灰
烬煨
体上
体二
体亮
体亲
烬
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
燼, 煡, 䀆, 㶳, 𤐖
Hình thái radical:
⿰,火,尽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フ一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép